Herhangi bir kelime yazın!

"mountaintops" in Vietnamese

đỉnh núi

Definition

Phần cao nhất hoặc đỉnh cao của các ngọn núi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để mô tả nhiều đỉnh núi. Cũng có thể dùng ẩn dụ để nói về mục tiêu hoặc thành tựu.

Examples

Snow covers the mountaintops in winter.

Mùa đông, tuyết phủ lên các **đỉnh núi**.

We could see the mountaintops from our hotel window.

Chúng tôi có thể nhìn thấy các **đỉnh núi** từ cửa sổ khách sạn.

Birds sometimes build nests on mountaintops.

Đôi khi, chim xây tổ trên các **đỉnh núi**.

The hikers finally reached the mountaintops after a long, hard climb.

Sau một chặng leo dài và vất vả, những người leo núi cuối cùng cũng đến được các **đỉnh núi**.

At sunrise, the mountaintops were glowing with a beautiful golden light.

Vào lúc bình minh, các **đỉnh núi** bừng sáng trong ánh nắng vàng rực rỡ.

Some dreams feel impossible, like reaching distant mountaintops, but you can get there step by step.

Một số ước mơ tưởng như không thể, như những **đỉnh núi** xa xôi, nhưng bạn vẫn có thể đạt được từng bước một.