Herhangi bir kelime yazın!

"mountaintop" in Vietnamese

đỉnh núi

Definition

Phần cao nhất hoặc trên cùng của một ngọn núi.

Usage Notes (Vietnamese)

'đỉnh núi' có thể sử dụng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như 'đỉnh cao thành công.' Từ này trang trọng hơn 'đỉnh' trong giao tiếp thông thường.

Examples

Snow covered the mountaintop all year.

Tuyết phủ **đỉnh núi** suốt cả năm.

We climbed to the mountaintop before sunrise.

Chúng tôi đã leo lên **đỉnh núi** trước khi mặt trời mọc.

The view from the mountaintop is amazing.

Khung cảnh từ **đỉnh núi** thật tuyệt vời.

Standing on the mountaintop, I felt like I could see forever.

Đứng trên **đỉnh núi**, tôi cảm giác như mình có thể nhìn thấy mãi mãi.

Reaching the mountaintop was the hardest thing I’ve ever done.

Đạt tới **đỉnh núi** là điều khó nhất tôi từng làm.

Some people use 'the mountaintop' as a symbol of achieving their dreams.

Một số người dùng 'the **mountaintop**' như biểu tượng cho việc đạt được ước mơ.