"moulding" in Vietnamese
Definition
Đây là dải vật liệu (gỗ, thạch cao, nhựa,...) được tạo hình trang trí, thường dùng viền quanh trần nhà, cửa, tường hoặc nội thất. Có thể chỉ các vật được tạo ra từ quá trình đúc khuôn trong sản xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kiến trúc, nội thất và mộc. Hay gặp trong cụm: 'crown moulding', 'baseboard moulding'. Tiếng Anh Mỹ có thể viết là 'molding'.
Examples
The ceiling had beautiful moulding all around the edges.
Trên trần nhà có **phào chỉ** rất đẹp quanh các mép.
We need to repaint the old moulding around the door.
Chúng ta cần sơn lại **phào chỉ** cũ quanh cửa.
He installed new moulding in the living room.
Anh ấy đã lắp **phào chỉ** mới trong phòng khách.
You can really change the look of a room just by adding some moulding.
Chỉ cần thêm vài **phào chỉ** là có thể thay đổi hoàn toàn diện mạo căn phòng.
The detailed moulding along the ceiling gives the house a classic feel.
**Phào chỉ** chi tiết dọc trần nhà tạo cảm giác cổ điển cho ngôi nhà.
At the factory, plastic car parts are created by injection moulding.
Ở nhà máy, các bộ phận nhựa xe hơi được tạo ra bằng phương pháp **phun ép khuôn**.