Herhangi bir kelime yazın!

"mott" in Vietnamese

Mott

Definition

'Mott' chủ yếu là một danh từ riêng, thường dùng làm họ, tên địa danh hoặc tên tổ chức. Rất hiếm khi dùng như danh từ chung.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mott’ gần như luôn dùng cho tên riêng; không nên dùng trong giao tiếp thông thường như danh từ chung. Khi viết, luôn viết hoa chữ cái đầu.

Examples

My last name is Mott.

Họ cuối của tôi là **Mott**.

We visited Mott Street in New York.

Chúng tôi đã đến thăm phố **Mott** ở New York.

Dr. Mott works at the hospital.

Bác sĩ **Mott** làm việc ở bệnh viện.

Have you read any books by Mott?

Bạn đã đọc cuốn sách nào của **Mott** chưa?

The museum is named after Sylvia Mott.

Bảo tàng được đặt theo tên Sylvia **Mott**.

I met someone named Mott at the conference.

Tôi đã gặp một người tên **Mott** tại hội nghị.