Herhangi bir kelime yazın!

"motorway" in Vietnamese

đường cao tốc

Definition

Một con đường lớn, nhiều làn, được thiết kế cho xe chạy nhanh và không có giao cắt, chủ yếu phục vụ các chuyến đi dài bằng ô tô hoặc xe tải.

Usage Notes (Vietnamese)

“Motorway” chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh; ở Mỹ thường gọi là “highway” hoặc “freeway”. Chủ yếu dùng trên biển báo, văn bản chính thức và chỉ các đường lớn.

Examples

You must not walk on the motorway.

Bạn không được phép đi bộ trên **đường cao tốc**.

The car broke down on the motorway.

Xe bị hỏng trên **đường cao tốc**.

It's much faster if you take the motorway instead of local roads.

Nếu đi **đường cao tốc** thay vì các đường nhỏ sẽ nhanh hơn nhiều.

There was a huge traffic jam on the motorway this morning.

Sáng nay có một vụ tắc đường lớn trên **đường cao tốc**.

We stopped at the services on the motorway to get some coffee.

Chúng tôi đã dừng lại ở trạm dịch vụ trên **đường cao tốc** để uống cà phê.

The motorway connects the two cities.

**Đường cao tốc** nối hai thành phố lại với nhau.