"motorized" in Vietnamese
Definition
Được trang bị động cơ, hoạt động nhờ động cơ thay vì bằng tay hoặc sức người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thong dụng cho xe cộ hoặc thiết bị có động cơ, ví dụ: 'motorized wheelchair', 'motorized gate'. Không dùng cho vật không lắp động cơ.
Examples
We bought a motorized toy car for my brother.
Chúng tôi đã mua cho em trai tôi một chiếc ô tô đồ chơi **gắn động cơ**.
She uses a motorized wheelchair to get around.
Cô ấy sử dụng xe lăn **gắn động cơ** để di chuyển.
The motorized gate opens automatically.
Cổng **gắn động cơ** tự động mở ra.
He upgraded his old bike to a motorized one so he doesn't have to pedal uphill.
Anh ấy đã nâng cấp chiếc xe đạp cũ thành xe đạp **gắn động cơ** để không phải đạp lên dốc.
With a motorized lawn mower, cutting the grass takes half the time.
Với máy cắt cỏ **gắn động cơ**, việc cắt cỏ chỉ mất nửa thời gian.
The city banned motorized vehicles from the park to keep it quiet.
Thành phố đã cấm các phương tiện **gắn động cơ** trong công viên để giữ yên tĩnh.