Herhangi bir kelime yazın!

"motoring" in Vietnamese

lái xe ô tô (giải trí)chơi xe

Definition

Hoạt động lái xe ô tô như một sở thích hoặc để đi chơi, du lịch. Đôi khi còn chỉ các chủ đề liên quan đến ô tô và lái xe nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh để nói về sở thích, chương trình, luật lệ liên quan đến ô tô. Không dùng cho việc lái xe thông thường như từ 'driving' trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

He is interested in motoring and reads car magazines.

Anh ấy quan tâm tới **lái xe ô tô** và đọc tạp chí về ô tô.

The club organizes motoring trips every month.

Câu lạc bộ tổ chức các chuyến đi **lái xe ô tô** mỗi tháng.

Motoring can be relaxing when driving through the countryside.

**Lái xe ô tô** qua vùng quê có thể rất thư giãn.

Welcome to our weekly motoring show, where we review the latest cars.

Chào mừng đến với chương trình **lái xe ô tô** hàng tuần của chúng tôi, nơi chúng tôi đánh giá các mẫu xe mới nhất.

In this country, motoring laws are very strict about speed limits.

Ở quốc gia này, luật **lái xe ô tô** rất nghiêm về giới hạn tốc độ.

We spent the weekend motoring along the coast, enjoying the sea breeze.

Chúng tôi đã dành cuối tuần **lái xe ô tô** dọc bờ biển, tận hưởng gió biển.