"motorcars" in Vietnamese
Definition
Ô tô là phương tiện có động cơ, thường dùng để chở người trên đường; đây là cách gọi trang trọng hoặc xưa của từ "xe hơi".
Usage Notes (Vietnamese)
'Motorcar' là từ trang trọng, xưa, ngày nay thường chỉ dùng từ 'ô tô'. Không dùng cho xe ngựa hoặc các phương tiện không có động cơ.
Examples
Motorcars can carry four or five people.
**Ô tô** có thể chở bốn hoặc năm người.
My grandfather used to repair old motorcars.
Ông tôi từng sửa chữa những **ô tô** cũ.
Motorcars are faster than bicycles.
**Ô tô** nhanh hơn xe đạp.
Vintage motorcars are often displayed at classic car shows.
Những **ô tô** cổ thường được trưng bày tại các triển lãm xe cổ điển.
Many early motorcars had to be started with a hand crank.
Nhiều **ô tô** đời đầu phải khởi động bằng quay tay.
In those days, motorcars were a sign of luxury and wealth.
Thời đó, **ô tô** là biểu tượng của sự sang trọng và giàu có.