Herhangi bir kelime yazın!

"motorcades" in Vietnamese

đoàn xe hộ tống

Definition

Nhóm nhiều xe di chuyển cùng nhau, thường dùng trong dịp lễ chính thức hoặc khi chở những người quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho đoàn xe chính thức, không dùng cho nhóm xe bình thường. Hay đi với các từ như 'đoàn xe tổng thống', 'đoàn xe cảnh sát'.

Examples

The president travels in motorcades when visiting other countries.

Tổng thống di chuyển trong các **đoàn xe hộ tống** khi thăm các nước khác.

There were two motorcades in the city today.

Hôm nay có hai **đoàn xe hộ tống** trong thành phố.

Police often lead the motorcades for safety.

Cảnh sát thường dẫn đầu các **đoàn xe hộ tống** để bảo đảm an toàn.

We got stuck in traffic because of the official motorcades downtown.

Chúng tôi bị kẹt xe vì các **đoàn xe hộ tống** chính thức ở trung tâm.

During the parade, several motorcades passed by, waving to the crowd.

Trong lúc diễu hành, nhiều **đoàn xe hộ tống** đi qua, vẫy tay chào đám đông.

International summits often bring multiple motorcades from different countries.

Các hội nghị quốc tế thường có nhiều **đoàn xe hộ tống** từ các quốc gia khác nhau.