"motocross" in Vietnamese
Definition
Đây là môn đua mô tô trên đường địa hình gập ghềnh với nhiều chướng ngại vật và dốc cao, đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'mô tô địa hình' hay 'motocross' dùng chủ yếu trong lĩnh vực thể thao; không dùng cho đua xe đường phố hoặc chạy xe thông thường. Thỉnh thoảng cũng gọi tắt là 'MX'.
Examples
I watched a motocross race on TV yesterday.
Hôm qua tôi đã xem một cuộc đua **mô tô địa hình** trên TV.
Motocross is very popular in some countries.
**Mô tô địa hình** rất phổ biến ở một số quốc gia.
He trains every week to compete in motocross events.
Anh ấy tập luyện mỗi tuần để tham gia các sự kiện **mô tô địa hình**.
The noise at a motocross track is intense, but the atmosphere is exciting.
Tiếng ồn ở đường đua **mô tô địa hình** rất lớn, nhưng không khí thì vô cùng sôi động.
Have you ever tried riding in a motocross competition?
Bạn đã bao giờ thử tham gia một cuộc thi **mô tô địa hình** chưa?
Some people say motocross is one of the toughest sports out there.
Có người nói rằng **mô tô địa hình** là một trong những môn thể thao khó nhất.