Herhangi bir kelime yazın!

"motley" in Vietnamese

hỗn tạpđa dạng

Definition

Bao gồm nhiều loại, màu sắc hoặc người khác nhau; có vẻ ngoài đa dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'motley crew' để diễn tả nhóm người hoặc vật đa dạng, không đồng đều, khá trang trọng, ít dùng hàng ngày.

Examples

The circus had a motley group of performers.

Gánh xiếc có một nhóm nghệ sĩ **hỗn tạp**.

He wore a motley hat with many colors.

Anh ấy đội một chiếc mũ **hỗn tạp** với nhiều màu sắc.

The classroom was filled with a motley set of students from different countries.

Lớp học có một nhóm học sinh **hỗn tạp** đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

We formed a motley team, but we still managed to win the competition.

Chúng tôi đã lập thành một đội **hỗn tạp**, nhưng vẫn chiến thắng cuộc thi.

The festival attracted a motley crowd of locals, tourists, and artists.

Lễ hội thu hút một đám đông **hỗn tạp** gồm người dân địa phương, du khách và nghệ sĩ.

Our book club is a motley collection of ages and backgrounds, which makes discussions interesting.

Câu lạc bộ sách của chúng tôi là một tập hợp **hỗn tạp** về độ tuổi và nền tảng, khiến cuộc thảo luận thêm thú vị.