"motifs" in Vietnamese
Definition
Mô-típ là những họa tiết, ý tưởng, hoặc yếu tố được lặp lại trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc hay trang trí, thường mang ý nghĩa riêng hoặc giúp nhận diện phong cách tác phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mô-típ' thường thấy trong các lĩnh vực nghệ thuật, văn học, âm nhạc; khác với 'pattern' ở chỗ mang ý nghĩa sâu sắc hoặc tính nhận diện. Dùng mô-tả chi tiết lặp lại hay biểu tượng trong tác phẩm.
Examples
The artist used floral motifs in her paintings.
Nghệ sĩ đã sử dụng các **mô-típ** hoa trong những bức tranh của mình.
Waves and circles are common motifs in Japanese art.
Sóng và hình tròn là những **mô-típ** thường gặp trong nghệ thuật Nhật Bản.
The story includes several bird motifs to represent freedom.
Câu chuyện có nhiều **mô-típ** chim để biểu thị sự tự do.
If you look closely, you’ll notice animal motifs hidden all over the fabric.
Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy các **mô-típ** động vật ẩn trên khắp vải.
The composer returns to the same musical motifs throughout the symphony.
Nhà soạn nhạc lặp lại các **mô-típ** âm nhạc xuyên suốt bản giao hưởng.
One of the film’s main motifs is the use of light and shadow.
Một trong những **mô-típ** chính của bộ phim là sử dụng ánh sáng và bóng tối.