Herhangi bir kelime yazın!

"motherless" in Vietnamese

mồ côi mẹ

Definition

Chỉ người hoặc động vật không có mẹ do mẹ đã mất hoặc vắng mặt từ khi sinh ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong văn học hoặc khi nói trang trọng, cảm thông. Thường dùng cho trẻ em hoặc động vật, ít dùng cho người lớn, và nghe có phần xưa hoặc trữ tình.

Examples

The puppy is motherless and needs extra care.

Chú chó con này **mồ côi mẹ**, cần được chăm sóc đặc biệt.

She grew up motherless after her mother passed away.

Cô ấy lớn lên **mồ côi mẹ** sau khi mẹ mất.

The charity helps motherless children.

Tổ chức từ thiện này giúp đỡ trẻ **mồ côi mẹ**.

He always felt different being motherless in a big family.

Anh ấy luôn cảm thấy khác biệt khi **mồ côi mẹ** trong một gia đình đông người.

The novel tells the story of a motherless daughter finding her way in the world.

Cuốn tiểu thuyết kể về hành trình tìm kiếm bản thân của một cô gái **mồ côi mẹ**.

After her kitten was left motherless, Mia fed it by hand.

Sau khi mèo con **mồ côi mẹ**, Mia đã cho nó ăn bằng tay.