Herhangi bir kelime yazın!

"mothering" in Vietnamese

nuôi dưỡng như mẹchăm sóc dịu dàng

Definition

'Nuôi dưỡng như mẹ' là chăm sóc, bảo vệ ai đó bằng sự dịu dàng, giống như tình cảm của một người mẹ. Có thể chỉ việc nuôi con hoặc quan tâm tới bất kỳ ai một cách ấm áp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mothering' vừa là danh từ vừa là động từ. Không chỉ mẹ ruột mà ai cũng có thể 'mother'. Đôi khi mang nghĩa quá bảo bọc. Dùng trong các cụm như 'good mothering', 'mothering skills'.

Examples

She is mothering her baby very gently.

Cô ấy đang **nuôi dưỡng** em bé của mình rất dịu dàng.

Good mothering makes children feel safe.

**Mothering** tốt giúp trẻ cảm thấy an toàn.

Some animals show strong mothering behavior.

Một số loài động vật thể hiện hành vi **nuôi dưỡng như mẹ** rất mạnh mẽ.

"Stop mothering me!" he said when she kept fussing over his coat.

"Đừng **chăm sóc như mẹ** nữa!" anh ấy nói khi cô cứ lo lắng về áo khoác của anh.

After losing her mom, her aunt did all the mothering she needed.

Sau khi mẹ mất, dì đã làm hết mọi việc **nuôi dưỡng** mà cô ấy cần.

Sometimes mothering is about simply being there when someone needs you.

Đôi khi **nuôi dưỡng** chỉ là ở bên cạnh khi ai đó cần bạn.