Herhangi bir kelime yazın!

"mother hen" in Vietnamese

người bảo bọc quá mứcngười chăm sóc như gà mẹ

Definition

Một người hay chăm sóc, bảo vệ và quan tâm đến người khác quá mức, thường là phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách thân mật, hài hước, để tả người luôn lo lắng, chăm chút quá mức cho người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Examples

My aunt is a real mother hen, always checking if we've eaten.

Cô tôi đúng là một **người bảo bọc quá mức**, lúc nào cũng hỏi chúng tôi đã ăn chưa.

As a teacher, she acts like a mother hen with her students.

Là giáo viên, cô ấy cư xử như một **người bảo bọc quá mức** với học sinh của mình.

He calls his sister a mother hen because she worries a lot.

Anh ấy gọi em gái là **người bảo bọc quá mức** vì cô ấy hay lo lắng.

Stop being such a mother hen! I'll be fine on my own.

Đừng làm **người bảo bọc quá mức** nữa! Tôi tự lo được mà.

Ever since he became a dad, he's turned into a total mother hen.

Từ khi làm cha, anh ấy hoàn toàn trở thành một **người bảo bọc quá mức**.

You don't have to play mother hen to the whole team—they can handle themselves.

Bạn không cần phải làm **người bảo bọc quá mức** cho cả đội đâu — mọi người tự lo được mà.