Herhangi bir kelime yazın!

"mothballs" in Vietnamese

viên long nãoviên chống mối mọt

Definition

Những viên nhỏ làm từ hóa chất (thường là long não hoặc naphthalene), dùng để bảo vệ quần áo khỏi bị mối mọt, côn trùng phá hoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Mùi viên long não khá nồng và đặc trưng, thường nói đến 'mùi của viên long não'. Không dùng các thành ngữ liên quan như tiếng Anh.

Examples

She put mothballs in her closet to protect her clothes.

Cô ấy đặt **viên long não** vào tủ quần áo để bảo vệ đồ của mình.

The old trunk smelled strongly of mothballs.

Chiếc rương cũ có mùi **viên long não** rất nồng.

Please keep mothballs away from children and pets.

Vui lòng để **viên long não** xa trẻ em và vật nuôi.

You can tell grandma stores her sweaters with mothballs—the smell is unmistakable.

Có thể biết ngay bà ngoại cất áo len với **viên long não** – mùi đó không thể nhầm lẫn.

After packing winter clothes with mothballs, everything stays fresh for next year.

Sau khi cất quần áo mùa đông với **viên long não**, mọi thứ vẫn tươi mới cho năm sau.

I found my old jacket in the attic and, wow, it reeked of mothballs!

Tôi tìm thấy chiếc áo khoác cũ của mình trên gác xép và trời ơi, nó nồng mùi **viên long não**!