"mota" in Vietnamese
Definition
'Mota' có thể chỉ một mảnh xơ vải nhỏ hoặc dùng lóng để nói về cần sa. Nghĩa sẽ thay đổi tùy vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về 'lint', hãy dùng từ thông dụng. 'Mota' là từ lóng chỉ cần sa, không phải tiếng Việt gốc, thường chỉ xuất hiện trong văn hóa hiện đại hoặc văn bản dịch.
Examples
There was a little mota on her sweater.
Trên áo len của cô ấy có một chút **xơ vải nhỏ**.
He cleaned the mota off the table.
Anh ấy đã lau sạch **xơ vải nhỏ** trên bàn.
They talked about mota at the party.
Họ nói về **cần sa** ở bữa tiệc.
Can you believe there's so much mota under the bed?
Bạn tin không, dưới gầm giường có nhiều **xơ vải nhỏ** như thế!
He got caught with some mota in his backpack.
Cậu ấy bị bắt vì có **cần sa** trong balo.
There's a mota stuck to your shirt, let me get it.
Có một **xơ vải nhỏ** dính trên áo bạn, để mình lấy cho.