"mot" in Vietnamese
Definition
Một câu nói ngắn gọn, thông minh và dí dỏm, thường dùng để gây ấn tượng hoặc làm mọi người thích thú.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu gặp trong văn học hoặc các cuộc tranh luận lịch sự; “bon mot” dùng để nói một câu cực kỳ thông minh và ấn tượng; tránh nhầm với các câu đùa vui thông thường.
Examples
Oscar Wilde was famous for his clever mots.
Oscar Wilde nổi tiếng với những **lời dí dỏm** thông minh của mình.
A good mot can make people laugh at a party.
Một **câu nói dí dỏm** hay có thể làm mọi người cười ở bữa tiệc.
He ended his speech with a witty mot.
Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một **lời dí dỏm** thông minh.
She always has a clever mot for every situation.
Cô ấy luôn có một **câu nói dí dỏm** cho mọi tình huống.
After the joke, his quick mot stole the spotlight.
Sau câu đùa, **lời dí dỏm** nhanh trí của anh ấy đã thu hút sự chú ý.
At dinner, someone dropped a perfect mot and everyone burst out laughing.
Trong bữa tối, ai đó buông ra một **câu nói dí dỏm** tuyệt vời khiến ai cũng cười ồ lên.