Herhangi bir kelime yazın!

"mosques" in Vietnamese

nhà thờ Hồi giáo

Definition

Nhà thờ Hồi giáo là nơi người theo đạo Hồi tập trung cầu nguyện và tổ chức các hoạt động tôn giáo quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà thờ Hồi giáo' chỉ nói về nơi thờ phụng của đạo Hồi, không dùng cho các tôn giáo khác. Có thể kết hợp như 'nhà thờ Hồi giáo đẹp', 'nhà thờ Hồi giáo cổ'.

Examples

There are many beautiful mosques in the city.

Có nhiều **nhà thờ Hồi giáo** đẹp trong thành phố.

Muslims gather in mosques for Friday prayers.

Người Hồi giáo tập trung tại **nhà thờ Hồi giáo** để cầu nguyện vào thứ Sáu.

We visited three mosques during our trip to Istanbul.

Chúng tôi đã thăm ba **nhà thờ Hồi giáo** trong chuyến đi Istanbul.

Have you seen how crowded the mosques get during Ramadan?

Bạn đã từng thấy các **nhà thờ Hồi giáo** đông như thế nào vào dịp Ramadan chưa?

Some of the oldest mosques have incredible architecture.

Một số **nhà thờ Hồi giáo** cổ có kiến trúc tuyệt vời.

You can hear the calls to prayer from the mosques almost anywhere in town.

Bạn có thể nghe tiếng gọi cầu nguyện từ các **nhà thờ Hồi giáo** ở hầu hết mọi nơi trong thị trấn.