Herhangi bir kelime yazın!

"mosaics" in Vietnamese

tranh ghép mảnhtranh khảm

Definition

Tranh ghép mảnh là tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách ghép những mảnh nhỏ bằng kính, đá hoặc vật liệu khác lại với nhau, thường dùng để trang trí tường hoặc sàn nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'tranh ghép mảnh' thường dùng trong nghệ thuật hoặc kiến trúc để chỉ các tác phẩm trang trí. Có thể dùng cho cả dạng số ít và số nhiều như 'tranh ghép cổ', 'nghệ thuật tranh ghép'.

Examples

The museum displays beautiful mosaics from ancient Rome.

Bảo tàng trưng bày những **tranh ghép mảnh** tuyệt đẹp từ La Mã cổ đại.

They are learning to make mosaics in art class.

Họ đang học làm **tranh ghép mảnh** trong lớp mỹ thuật.

The church walls are covered with colorful mosaics.

Tường nhà thờ được phủ đầy **tranh khảm** nhiều màu sắc.

Some modern artists use recycled materials to create stunning mosaics.

Một số nghệ sĩ hiện đại sử dụng vật liệu tái chế để tạo ra những **tranh ghép mảnh** ấn tượng.

Her kitchen backsplash shines with handmade mosaics.

Tấm ốp tường bếp của cô ấy lấp lánh với những **tranh ghép mảnh** thủ công.

If you look closely, you'll notice tiny details in the ancient mosaics.

Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những chi tiết rất nhỏ trong các **tranh ghép mảnh** cổ đại.