Herhangi bir kelime yazın!

"mosaic" in Vietnamese

khảmtranh ghép

Definition

Khảm là bức tranh hoặc họa tiết được tạo ra từ nhiều mảnh nhỏ có màu sắc khác nhau bằng đá, thủy tinh hoặc gạch. Từ này cũng dùng để chỉ thứ gì đó được kết hợp từ nhiều phần khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế với vai trò danh từ; cũng dùng ẩn dụ cho sự đa dạng như 'mosaic văn hóa'. Một số cụm phổ biến: 'khảm gạch', 'làm tranh khảm'. Không dùng như động từ.

Examples

They made a beautiful mosaic on the wall.

Họ đã làm một **khảm** tuyệt đẹp trên tường.

The church has an old mosaic floor.

Nhà thờ có một sàn **khảm** cổ.

You can use tiny tiles to make a mosaic.

Bạn có thể dùng những viên gạch nhỏ để làm **khảm**.

The city's culture is a true mosaic of traditions from all over the world.

Văn hóa của thành phố là một **khảm** thực sự từ nhiều truyền thống trên khắp thế giới.

She arranged the broken glass into a colorful mosaic for her art project.

Cô ấy đã sắp xếp những mảnh kính vỡ thành một **khảm** đầy màu sắc cho bài dự án nghệ thuật.

On the old street, you can still spot pieces of the original mosaic pavements.

Trên con phố cũ, bạn vẫn có thể thấy những phần của nền **khảm** gốc.