Herhangi bir kelime yazın!

"mos" in Vietnamese

tháng (viết tắt)MOS (điện tử)

Definition

‘mos’ thường là cách viết tắt cho ‘tháng’, hoặc có thể là tên viết tắt cho công nghệ điện tử ‘MOS’.

Usage Notes (Vietnamese)

‘6 mos.’ nghĩa là ‘6 tháng’. Khi gặp ‘MOS’ trong điện tử, nên kiểm tra nghĩa chính xác dựa vào ngữ cảnh.

Examples

The device uses MOS technology to improve performance.

Thiết bị sử dụng công nghệ **MOS** để nâng cao hiệu suất.

My subscription lasts 12 mos.

Gói đăng ký của tôi kéo dài **12 tháng**.

They wrote '6 mos.' on the label.

Họ đã ghi ‘6 **tháng**.’ lên nhãn dán.

Hey, do you know what MOS stands for in this manual?

Này, bạn có biết **MOS** trong tài liệu này nghĩa là gì không?

I worked there for about nine mos before moving on.

Tôi đã làm việc ở đó khoảng chín **tháng** trước khi chuyển đi.

In electronics, MOS is a really common term.

Trong điện tử, **MOS** là một thuật ngữ rất phổ biến.