Herhangi bir kelime yazın!

"mortgagee" in Vietnamese

bên cho vay thế chấpngười cho vay thế chấp

Definition

Người hoặc tổ chức (thường là ngân hàng) cho vay tiền để mua tài sản và có quyền thu hồi tài sản đó nếu khoản vay không được trả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mortgagee' chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính và chủ yếu là tổ chức cho vay (ngân hàng). Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày trừ khi nói về hợp đồng hoặc thủ tục vay thế chấp.

Examples

The mortgagee is usually a bank or lender.

**Bên cho vay thế chấp** thường là ngân hàng hoặc tổ chức cho vay.

If you do not pay your loan, the mortgagee can take your house.

Nếu bạn không trả khoản vay, **bên cho vay thế chấp** có thể lấy nhà của bạn.

A contract lists the mortgagee and the amount borrowed.

Hợp đồng ghi rõ **bên cho vay thế chấp** và số tiền vay.

Sometimes the mortgagee will work with you to avoid foreclosure.

Đôi khi **bên cho vay thế chấp** sẽ hỗ trợ bạn để tránh bị tịch thu nhà.

Your payments go directly to the mortgagee each month.

Mỗi tháng, bạn thanh toán trực tiếp cho **bên cho vay thế chấp**.

The mortgagee's name is on the title until the loan is paid off.

Tên của **bên cho vay thế chấp** nằm trên giấy tờ sở hữu cho đến khi trả hết khoản vay.