Herhangi bir kelime yazın!

"mortally" in Vietnamese

chết ngườicực kỳ

Definition

Miêu tả điều gì đó có thể gây chết người hoặc ở mức độ rất nghiêm trọng hay cực đoan.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học; thường gặp trong cụm như 'mortally wounded', 'mortally offended'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He was mortally wounded in the battle.

Anh ấy bị thương **chết người** trong trận chiến.

She was mortally offended by his rude comment.

Cô ấy đã bị xúc phạm **nặng nề** bởi lời nhận xét thô lỗ của anh ta.

The animal was mortally injured and could not survive.

Con vật bị thương **chết người** và không thể sống sót.

I was mortally embarrassed by my mistake during the meeting.

Tôi đã **cực kỳ** xấu hổ vì sai lầm của mình trong cuộc họp.

He's mortally afraid of heights, so he never goes near the edge.

Anh ấy **cực kỳ** sợ độ cao nên không bao giờ đến gần mép.

She was mortally insulted and didn't speak to anyone all day.

Cô ấy đã bị **cực kỳ** xúc phạm và cả ngày không nói chuyện với ai.