Herhangi bir kelime yazın!

"morsels" in Vietnamese

miếng nhỏmiếng ngon

Definition

Những miếng thức ăn nhỏ, vừa ăn một lần; cũng có thể chỉ một phần nhỏ nhưng hấp dẫn của cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thức ăn nhỏ xinh hoặc món ăn vặt hấp dẫn. Mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn so với 'miếng' thông thường.

Examples

She ate a few morsels of bread before leaving.

Cô ấy đã ăn vài **miếng nhỏ** bánh mì trước khi đi.

The dog waited for morsels to fall from the table.

Con chó chờ đợi **miếng nhỏ** rơi từ bàn xuống.

She gave the child tiny morsels of cheese.

Cô ấy đưa cho đứa trẻ những **miếng nhỏ** phô mai.

Everyone enjoyed the delicious morsels at the party.

Mọi người đều thích những **miếng ngon** tại bữa tiệc.

He offered us the last morsels of his dessert.

Anh ấy mời chúng tôi **miếng nhỏ** cuối cùng của món tráng miệng.

The chef created bite-sized morsels packed with flavor.

Đầu bếp đã tạo ra những **miếng nhỏ** đầy hương vị.