Herhangi bir kelime yazın!

"morphine" in Vietnamese

morphin

Definition

Thuốc giảm đau mạnh dùng trong các trường hợp đau dữ dội, thường được dùng trong bệnh viện hoặc sau phẫu thuật. Thuộc nhóm opioid và có thể gây buồn ngủ, lệ thuộc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, nghe có tính chuyên môn. Các cụm thường gặp gồm "tiêm morphin", "liều morphin", "được cho morphin". Đừng nhầm với thuốc giảm đau thông thường, morphin là thuốc mạnh thuộc nhóm opioid.

Examples

The doctor gave her morphine after the surgery.

Bác sĩ đã tiêm **morphin** cho cô ấy sau ca phẫu thuật.

Some patients need morphine for very strong pain.

Một số bệnh nhân cần **morphin** cho những cơn đau rất mạnh.

The nurse checked the morphine dose carefully.

Y tá đã kiểm tra liều **morphin** rất cẩn thận.

They put him on morphine, so he's pretty out of it right now.

Họ đã cho anh ấy dùng **morphin**, giờ anh ấy lơ mơ lắm.

After the accident, the hospital gave me morphine for the pain.

Sau tai nạn, bệnh viện đã cho tôi **morphin** để giảm đau.

She was in so much pain that nothing but morphine helped.

Cô ấy đau quá mức nên chỉ có **morphin** mới giúp được.