"morphia" in Vietnamese
Definition
Morphia là tên gọi cũ của morphin, một loại thuốc giảm đau mạnh thường dùng trong y tế và có thể gây nghiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện không còn dùng phổ biến, chỉ gặp trong sách xưa hoặc văn học. Trong y khoa hiện nay dùng 'morphin'.
Examples
The doctor gave the patient morphia for the pain.
Bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng **morphia** để giảm đau.
In old books, you may find the word morphia.
Trong sách cũ, bạn có thể bắt gặp từ **morphia**.
Morphia is used to treat severe pain.
**Morphia** được dùng để điều trị các cơn đau nặng.
Back in the day, people used morphia before modern drugs were available.
Ngày xưa, trước khi có các loại thuốc hiện đại, người ta dùng **morphia**.
Shakespeare’s characters sometimes mention morphia in plays set in his era.
Các nhân vật của Shakespeare đôi khi nhắc đến **morphia** trong những vở kịch đặt vào thời ông.
You won’t hear anyone asking for morphia at a hospital today; they’ll ask for morphine.
Ngày nay, bạn sẽ không nghe ai hỏi **morphia** ở bệnh viện; họ sẽ hỏi morphin.