Herhangi bir kelime yazın!

"morphed" in Vietnamese

biến đổibiến hoá

Definition

Hình dạng, diện mạo hoặc tính cách thay đổi rõ rệt hoặc hoàn toàn, thường thành một thứ rất khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời nói hoặc văn bản không quá trang trọng, chỉ sự biến đổi lớn hoặc kỳ diệu. Hay gặp với cấu trúc 'biến thành...' ('morphed into...'). Không dùng cho thay đổi nhỏ.

Examples

The caterpillar morphed into a butterfly.

Con sâu **biến đổi** thành bướm.

The image on the screen morphed slowly.

Hình ảnh trên màn hình **biến đổi** từ từ.

His voice morphed as he grew older.

Giọng nói của anh ấy **biến đổi** khi anh lớn lên.

What started as a hobby morphed into a successful business.

Điều bắt đầu như một sở thích đã **biến thành** một doanh nghiệp thành công.

The peaceful protest quickly morphed into chaos.

Cuộc biểu tình ôn hoà nhanh chóng **biến thành** hỗn loạn.

My childhood dream morphed as I grew up and saw the real world.

Ước mơ thời thơ ấu của tôi đã **biến đổi** khi lớn lên và nhìn thấy thế giới thực.