Herhangi bir kelime yazın!

"morin" in Vietnamese

morin

Definition

Morin là một hợp chất tự nhiên màu vàng tìm thấy trong một số loại thực vật như vỏ táo và một số loại sung. Nó chủ yếu được nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

"Morin" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là hóa học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, cũng không phải tên thuốc hay nhãn hiệu.

Examples

Morin is found in apple peels.

**Morin** có trong vỏ táo.

Scientists study morin because of its antioxidant effects.

Các nhà khoa học nghiên cứu **morin** vì tác dụng chống oxy hóa của nó.

You can find morin in some types of figs.

Bạn có thể tìm thấy **morin** trong một số loại sung.

Researchers are exploring how morin could be used in medicine.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá cách **morin** có thể được dùng trong y học.

It's impressive how many plants contain small amounts of morin.

Thật ấn tượng có bao nhiêu loài thực vật chứa một lượng nhỏ **morin**.

If you're interested in plant chemistry, you'll probably come across morin at some point.

Nếu bạn quan tâm đến hóa học thực vật, bạn có lẽ sẽ gặp **morin** vào lúc nào đó.