Herhangi bir kelime yazın!

"morgen" in Vietnamese

buổi sáng

Definition

'Morgen' là từ tiếng Đức có nghĩa là 'buổi sáng', chỉ thời gian từ lúc mặt trời mọc đến trưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Morgen' là một từ tiếng Đức, không dùng trong tiếng Anh. Trong tiếng Đức, 'morgen' cũng có thể có nghĩa là 'ngày mai' tuỳ theo ngữ cảnh, nên phải chú ý.

Examples

Every morgen, the sun rises over the city.

Mỗi **buổi sáng**, mặt trời mọc lên trên thành phố.

I like to drink coffee in the morgen.

Tôi thích uống cà phê vào **buổi sáng**.

The birds sing loudly every morgen.

Những chú chim hót vang mỗi **buổi sáng**.

Let’s meet tomorrow morgen at 9 a.m.

Gặp nhau vào **buổi sáng** ngày mai lúc 9 giờ nhé.

I always feel more productive in the morgen than in the afternoon.

Tôi luôn cảm thấy năng suất hơn vào **buổi sáng** so với buổi chiều.

The fresh air during morgen walks wakes me up.

Không khí trong lành khi đi bộ **buổi sáng** làm tôi tỉnh táo.