"more than one bargained for" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình huống khó khăn, phức tạp hoặc áp lực vượt ngoài dự tính ban đầu của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính thân mật, hài hước; hay dùng sau 'got' hoặc 'getting'. Không dùng cho bất ngờ tích cực.
Examples
I got more than I bargained for when I started this new job.
Bắt đầu công việc mới, tôi đã gặp **vượt quá những gì mong đợi**.
The exam was more than I bargained for; it was very hard.
Bài thi thật sự **khó hơn tưởng**; nó rất khó.
This project turned out to be more than I bargained for.
Dự án này hóa ra **vượt quá những gì mong đợi**.
I thought babysitting would be easy, but looking after twins was more than I bargained for.
Tôi tưởng trông trẻ dễ, nhưng trông hai bé sinh đôi **khó hơn tưởng**.
He realized he was in for more than he bargained for when things started going wrong.
Khi mọi việc bắt đầu rối lên, anh ta nhận ra mình gặp **khó hơn tưởng**.
Moving abroad was exciting, but all the paperwork was more than I bargained for.
Ra nước ngoài thì thú vị, nhưng giấy tờ thủ tục **khó hơn tưởng**.