Herhangi bir kelime yazın!

"more fun than a barrel of monkeys" in Vietnamese

vui hơn cả một thùng khỉ

Definition

Một cách diễn đạt thân mật và hài hước để nói rằng điều gì đó rất vui, thú vị hoặc đầy tiếng cười, thường có chút lộn xộn hoặc trẻ con.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật và hài hước, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và thường mang tính phóng đại. Không liên quan đến khỉ thực sự mà để chỉ những sự kiện hoặc tình huống rất vui nhộn, sôi động. Có thể nghe hơi cổ điển hoặc đùa giỡn.

Examples

The party was more fun than a barrel of monkeys.

Bữa tiệc này **vui hơn cả một thùng khỉ**.

This board game is more fun than a barrel of monkeys.

Trò chơi này **vui hơn cả một thùng khỉ**.

Spending the day with my cousins was more fun than a barrel of monkeys.

Cả ngày đi chơi với các anh chị em họ **vui hơn cả một thùng khỉ**.

Honestly, this road trip has been more fun than a barrel of monkeys—I can't stop laughing.

Nói thật, chuyến đi này **vui hơn cả một thùng khỉ**—tôi cười không ngớt.

Working with this team is more fun than a barrel of monkeys—there's never a dull moment.

Làm việc với nhóm này **vui hơn cả một thùng khỉ**—không bao giờ có phút nào chán.

Camping with the kids was more fun than a barrel of monkeys—they were wild!

Cắm trại với bọn trẻ **vui hơn cả một thùng khỉ**—chúng tinh nghịch lắm!