Herhangi bir kelime yazın!

"morbidity" in Vietnamese

tỷ lệ mắc bệnh

Definition

Tỷ lệ mắc bệnh là tần suất hoặc mức độ xuất hiện của bệnh trong một cộng đồng. Có thể chỉ cả trường hợp riêng lẻ hoặc con số thống kê chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y khoa và y tế công cộng, thường đi chung với 'tỷ lệ tử vong' (mortality). Dùng trong văn bản chính thức, không đếm được. Gặp trong cụm như 'tỷ lệ mắc bệnh', 'morbidity và mortality'.

Examples

The doctor explained the morbidity of the disease to the patient.

Bác sĩ giải thích **tỷ lệ mắc bệnh** của căn bệnh cho bệnh nhân.

Researchers studied the morbidity caused by influenza each year.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu **tỷ lệ mắc bệnh** do cúm gây ra mỗi năm.

High morbidity can put pressure on hospitals.

**Tỷ lệ mắc bệnh** cao có thể gây áp lực lên các bệnh viện.

Studies show a rise in morbidity among adults with diabetes.

Các nghiên cứu cho thấy **tỷ lệ mắc bệnh** đang tăng ở người lớn bị tiểu đường.

Public health officials are concerned about the increasing morbidity related to air pollution.

Các quan chức y tế công cộng lo ngại về **tỷ lệ mắc bệnh** gia tăng liên quan đến ô nhiễm không khí.

The report highlights how early intervention can reduce long-term morbidity.

Báo cáo cho thấy can thiệp sớm có thể giảm **tỷ lệ mắc bệnh** về lâu dài.