Herhangi bir kelime yazın!

"morass" in Vietnamese

đầm lầytình huống rối rắm

Definition

Vùng đất ướt đẫm, lầy lội khó di chuyển; cũng chỉ tình huống phức tạp, khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Khi ẩn dụ, mô tả tình cảnh rối rắm, khó thoát như 'a morass of paperwork'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The hikers got stuck in a morass near the river.

Những người đi bộ đã bị mắc kẹt trong một **đầm lầy** gần sông.

The city faced a morass of legal issues.

Thành phố đối mặt với một **tình huống rối rắm** về pháp lý.

It’s easy to get lost in a digital morass of information.

Rất dễ lạc trong một **đầm lầy** thông tin số.

The project turned into a bureaucratic morass and made no progress for months.

Dự án rơi vào một **tình huống rối rắm** về thủ tục và không tiến triển trong nhiều tháng.

She struggled to escape the emotional morass after her breakup.

Cô ấy vật lộn để thoát khỏi **tình huống rối rắm** cảm xúc sau khi chia tay.

Don’t let yourself get dragged into a morass of pointless arguments online.

Đừng để mình bị cuốn vào **tình huống rối rắm** của những cuộc tranh cãi vô bổ trên mạng.