Herhangi bir kelime yazın!

"moraine" in Vietnamese

morainbồi tích băng hà

Definition

Morain là các đống đất đá được để lại do băng hà di chuyển. Chúng cho thấy dấu vết của băng hà trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Morain' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, địa chất hoặc mô tả tự nhiên, ví dụ như 'morain bên', 'morain cuối'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The glacier left a moraine after it melted.

Khi băng hà tan, nó để lại một **morain**.

Scientists studied the moraine to learn about past ice ages.

Các nhà khoa học nghiên cứu **morain** để tìm hiểu về các thời kỳ băng hà trước đây.

You can see a large moraine near the mountain.

Bạn có thể thấy một **morain** lớn gần ngọn núi.

Hiking across the moraine was tough because of all the loose rocks.

Việc đi bộ qua **morain** rất khó vì có nhiều đá lỏng lẻo.

The village sits on top of an old moraine, giving it unique scenery.

Ngôi làng nằm trên một **morain** cũ, tạo nên cảnh sắc độc đáo.

If you stand at the edge of the moraine, you can imagine how big the glacier once was.

Nếu bạn đứng ở mép **morain**, bạn có thể tưởng tượng băng hà từng lớn đến mức nào.