Herhangi bir kelime yazın!

"moppet" in Vietnamese

nhócbé con dễ thương

Definition

Chỉ một đứa trẻ nhỏ, thường rất dễ thương, đáng yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có hơi cổ điển, mang sắc thái thân mật hoặc trìu mến; ít dùng trong đời sống thường ngày. Thường chỉ các bé nhỏ, không nói về thiếu niên.

Examples

The little moppet smiled at everyone in the room.

**Nhóc** nhỏ đó mỉm cười với mọi người trong phòng.

Her daughter is such a cute moppet.

Con gái cô ấy là một **nhóc** dễ thương ghê.

The moppet played with her toys for hours.

**Nhóc** đó chơi đồ chơi suốt hàng giờ liền.

Don't mind my little moppet running around—she just gets excited!

Đừng để ý **nhóc** nhỏ của tôi chạy quanh – bé chỉ đang phấn khích thôi mà!

That old photo shows me as a curly-haired moppet in overalls.

Tấm ảnh cũ đó chụp tôi là một **nhóc** tóc xoăn mặc áo liền quần.

The twins are the cutest little moppets you’ll ever meet.

Cặp song sinh này là những **nhóc** dễ thương nhất bạn từng gặp.