Herhangi bir kelime yazın!

"mopes" in Vietnamese

thẫn thờ

Definition

Khi ai đó thẫn thờ, họ đi lại chậm rãi hoặc ngồi lặng lẽ, trông buồn bã vì thất vọng hoặc buồn phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhất là với trẻ em hoặc tuổi teen. 'mope around' tức là đi lại thẫn thờ quanh nhà. Không dùng cho nỗi buồn sâu sắc.

Examples

He mopes in his room after an argument with his friend.

Cậu ấy **thẫn thờ** trong phòng sau khi cãi nhau với bạn.

She mopes when she doesn't get what she wants.

Cô ấy **thẫn thờ** khi không được điều mình muốn.

The dog mopes by the door while waiting for its owner.

Con chó **thẫn thờ** bên cửa khi chờ chủ về.

He just mopes around the house all day when he's bored.

Khi buồn chán, anh ấy chỉ **thẫn thờ** quanh nhà suốt ngày.

No one likes it when she mopes instead of telling us what's wrong.

Không ai thích khi cô ấy chỉ **thẫn thờ** mà không nói điều gì đang xảy ra.

My brother usually mopes for a bit after losing a video game, then he gets over it.

Em trai tôi thường **thẫn thờ** một chút sau khi thua game, rồi lại bình thường.