Herhangi bir kelime yazın!

"mop up" in Vietnamese

lau đi bằng cây lau nhàxử lý nốt (vấn đề hoặc công việc còn lại)

Definition

Dùng cây lau nhà để lau sạch, thường là chỗ bị đổ nước hoặc chất lỏng. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ việc hoàn thành nốt công việc hoặc giải quyết phần còn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (lau chùi) và nghĩa bóng (hoàn thành nốt phần còn lại). Phổ biến trong thể thao, tin tức hoặc mô tả công việc ('mop up operation' nghĩa là xử lý nốt phần còn lại).

Examples

Please mop up the water on the kitchen floor.

Làm ơn **lau đi** nước trên sàn bếp giúp nhé.

He had to mop up the spilled juice before guests arrived.

Anh ấy phải **lau đi** nước ép bị đổ trước khi khách đến.

After dinner, we all helped mop up the mess.

Sau bữa tối, tất cả chúng tôi cùng nhau **dọn dẹp đống lộn xộn**.

We just need to mop up a few last details before the project is finished.

Chúng ta chỉ cần **xử lý nốt** một vài chi tiết cuối cùng trước khi kết thúc dự án.

The soccer team worked hard to mop up the competition in the second half.

Đội bóng đã nỗ lực hết mình để **áp đảo** đối thủ trong hiệp hai.

The army had to mop up the remaining enemy forces after the main battle.

Sau trận chiến chính, quân đội phải **xử lý nốt** các lực lượng địch còn lại.