"moorish" in Vietnamese
Definition
'Moorish' dùng để chỉ những gì liên quan đến người Moor – dân tộc Hồi giáo từ Bắc Phi từng sống ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha thời Trung cổ, nhất là về nghệ thuật, kiến trúc hay văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về lịch sử, nghệ thuật, kiến trúc hoặc ảnh hưởng văn hóa từ người Moor ('Moorish architecture'). Không nhầm với 'moreish'. Thường viết hoa chữ cái đầu.
Examples
The palace has beautiful Moorish arches.
Cung điện có những mái vòm **kiểu Moor** tuyệt đẹp.
She studied Moorish history in college.
Cô ấy đã học về lịch sử của người **Moor** ở đại học.
Many Spanish towns have Moorish architecture.
Nhiều thị trấn ở Tây Ban Nha có kiến trúc **kiểu Moor**.
I love the Moorish tiles in this restaurant—they’re so colorful.
Tôi thích những viên gạch **kiểu Moor** ở nhà hàng này—chúng rất nhiều màu sắc.
Her jewelry has a lot of Moorish influences.
Trang sức của cô ấy có nhiều ảnh hưởng **kiểu Moor**.
People travel to Andalusia just to see its stunning Moorish sites.
Nhiều người đến Andalusia chỉ để ngắm những địa điểm **kiểu Moor** tuyệt đẹp nơi đây.