Herhangi bir kelime yazın!

"moored" in Vietnamese

neo đậu

Definition

Thông thường nói về tàu thuyền được buộc chắc chắn vào một chỗ bằng dây hoặc neo để không bị trôi đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với tàu, thuyền: 'tàu neo đậu', 'neo đậu tại bến'. Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ điều gì đó được cố định.

Examples

The boat is moored at the dock.

Chiếc thuyền đang được **neo đậu** tại bến.

All the yachts were moored together during the festival.

Tất cả các du thuyền đều được **neo đậu** cùng nhau trong lễ hội.

His fishing boat remained moored overnight.

Thuyền đánh cá của anh ấy vẫn được **neo đậu** suốt đêm.

We spotted a row of moored sailboats as we walked along the river.

Chúng tôi thấy một hàng thuyền buồm đang được **neo đậu** khi đi dọc bờ sông.

Even in a storm, the big ferry stayed moored.

Ngay cả trong bão, chiếc phà lớn vẫn **neo đậu**.

Their houseboat has been moored here for years—it's almost part of the scenery now.

Nhà thuyền của họ đã được **neo đậu** ở đây nhiều năm—giờ nó gần như trở thành một phần của cảnh quan.