Herhangi bir kelime yazın!

"moonstruck" in Vietnamese

mộng mơ vì tình yêunhư bị mê hoặc dưới trăng

Definition

Chỉ ai đó mơ mộng, say đắm tình yêu hoặc bị thu hút mãnh liệt đến mức như bị mê hoặc bởi ánh trăng; cũng có thể chỉ người có hành động kỳ lạ do cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính biểu cảm, văn chương và không dùng thông thường; thường dùng miêu tả sự say đắm trong tình yêu hay cái đẹp, không phải từ y tế.

Examples

Whenever she's around him, he turns completely moonstruck.

Mỗi khi cô ấy ở bên, anh ấy trở nên hoàn toàn **mộng mơ vì tình yêu**.

She looked moonstruck as she stared at the night sky.

Cô ấy trông thật **mộng mơ vì tình yêu** khi nhìn lên bầu trời đêm.

The moonstruck poet wrote romantic verses all night.

Nhà thơ **mộng mơ vì tình yêu** đã viết thơ tình suốt đêm.

He acted moonstruck after meeting her for the first time.

Anh ấy hành động như người **mộng mơ vì tình yêu** sau khi gặp cô ấy lần đầu.

My friend’s moonstruck these days—he can’t stop talking about his new crush.

Dạo này bạn tôi thật **mộng mơ vì tình yêu** — lúc nào cũng nói về người mà cậu ấy thích.

The couple walked by the river, moonstruck and smiling at nothing.

Cặp đôi dạo bộ bên sông, vừa đi vừa **mộng mơ vì tình yêu** và cười vu vơ.