Herhangi bir kelime yazın!

"moonrise" in Vietnamese

trăng mọc

Definition

Khoảnh khắc khi mặt trăng xuất hiện trên đường chân trời và bắt đầu nhìn thấy trên bầu trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các văn bản khoa học. Thuật ngữ này tương tự như 'mặt trăng lặn', giống với 'mặt trời mọc/lặn'. Không phải chỉ giai đoạn mặt trăng lớn dần.

Examples

We waited by the lake for moonrise.

Chúng tôi đã chờ bên hồ để ngắm **trăng mọc**.

Moonrise was at 7:20 last night.

**Trăng mọc** vào lúc 7:20 tối qua.

The moonrise was beautiful over the mountains.

**Trăng mọc** trên núi thật tuyệt đẹp.

Let’s go for a walk and catch the moonrise together.

Hãy cùng đi dạo và ngắm **trăng mọc** nhé.

People gathered on the rooftop to watch the first moonrise of the year.

Mọi người tụ tập trên sân thượng để xem **trăng mọc** đầu tiên trong năm.

If you love photography, moonrise is a magical time for pictures.

Nếu bạn đam mê nhiếp ảnh, **trăng mọc** là thời điểm tuyệt vời để chụp ảnh.