"mooning" in Vietnamese
Definition
'Mooning' nghĩa là cố ý khoe mông trần trước ai đó để đùa giỡn. Ngoài ra còn có nghĩa là nhớ nhung, tương tư ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, hàm ý thô lỗ, không lịch sự. Nghĩa đùa giỡn rất phổ biến (như 'mooning the bus'), còn nghĩa cảm xúc rất hiếm khi dùng. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
He was punished for mooning the school bus.
Cậu ấy bị phạt vì **khoe mông** với xe buýt trường.
Mooning is not allowed at school.
Không được phép **khoe mông** ở trường.
Some people think mooning is funny.
Một số người nghĩ rằng **khoe mông** là hài hước.
He got in big trouble for mooning during the parade.
Cậu ấy gặp rắc rối lớn vì **khoe mông** trong buổi diễu hành.
Stop mooning over your ex and move on!
Đừng **tương tư** người yêu cũ nữa, hãy bước tiếp đi!
They dared him to go mooning at the football game.
Họ dám cậu ấy đi **khoe mông** ở trận bóng.