Herhangi bir kelime yazın!

"moonglow" in Vietnamese

ánh trăng

Definition

Ánh sáng dịu dàng tỏa ra từ mặt trăng, nhất là khi trăng tròn hoặc rất sáng vào ban đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Moonglow' thường dùng trong văn thơ hay miêu tả lãng mạn; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ này tạo cảm giác yên bình hoặc huyền diệu nhờ ánh sáng trăng.

Examples

The garden looked beautiful in the moonglow.

Khu vườn trông thật đẹp dưới **ánh trăng**.

They walked along the beach, bathed in moonglow.

Họ đi dọc bãi biển, được **ánh trăng** chiếu sáng.

The soft moonglow made everything look peaceful.

**Ánh trăng** dịu dàng làm mọi thứ trở nên bình yên.

Under the moonglow, the lake shimmered like silver.

Dưới **ánh trăng**, mặt hồ lấp lánh như bạc.

She wrote poems inspired by the quiet moonglow over the hills.

Cô ấy đã viết thơ lấy cảm hứng từ **ánh trăng** tĩnh lặng trên những ngọn đồi.

You should see the city skyline glowing in the moonglow—it's magical!

Bạn nên ngắm đường chân trời thành phố lung linh dưới **ánh trăng**—thật huyền diệu!