"mooing" in Vietnamese
Definition
Tiếng kêu trầm và lớn mà con bò phát ra. Đôi khi cũng dùng hài hước để chỉ người bắt chước tiếng bò.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết dùng cho bò, đôi khi pha trò về người. Cả động từ và danh từ đều dùng được.
Examples
The mooing of the cows woke me up.
**Tiếng bò kêu** của những con bò đã đánh thức tôi.
I heard mooing in the field.
Tôi nghe thấy **tiếng bò kêu** ngoài đồng.
The baby laughed at the cow's mooing.
Em bé cười khi nghe **tiếng bò kêu** của con bò.
All morning, I kept hearing that loud mooing from next door.
Suốt buổi sáng, tôi liên tục nghe **tiếng bò kêu** to từ nhà bên cạnh.
If you keep mooing, people are going to look at you!
Nếu bạn cứ **kêu bò** như vậy, mọi người sẽ nhìn bạn đấy!
The mooing from the barn is especially loud tonight.
Tối nay, **tiếng bò kêu** từ chuồng đặc biệt to.