Herhangi bir kelime yazın!

"moocher" in Vietnamese

kẻ ăn bám

Definition

Kẻ ăn bám là người hay xin xỏ thức ăn, tiền bạc hoặc sự giúp đỡ từ người khác mà không trả lại gì hoặc không chi trả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, mang ý có phần châm biếm hoặc đùa cợt. Có thể nói 'kẻ ăn bám chính hiệu', 'đúng là kẻ ăn bám'. Dùng cho cả những việc nhỏ như ăn vặt hoặc nhờ vả lớn hơn. 'Freeloader' nghe nặng nề, chỉ trích nhiều hơn.

Examples

Mark is a moocher who never pays for his lunch.

Mark là một **kẻ ăn bám**, chẳng bao giờ trả tiền bữa trưa.

Nobody likes a moocher at a party.

Không ai thích một **kẻ ăn bám** ở bữa tiệc cả.

My brother is a bit of a moocher when it comes to snacks.

Em trai tôi hơi **kẻ ăn bám** khi nói đến đồ ăn vặt.

I’m tired of being the only one who pays—stop being such a moocher!

Tôi mệt mỏi vì lúc nào cũng là người trả tiền—đừng làm **kẻ ăn bám** nữa!

He has a reputation as a moocher, always asking others for rides or food.

Anh ấy nổi tiếng là **kẻ ăn bám**, luôn xin đi nhờ xe hoặc đồ ăn từ mọi người.

Don’t let Jake be a moocher—tell him to pitch in for pizza next time.

Đừng để Jake làm **kẻ ăn bám** nữa—lần sau bảo cậu ấy góp tiền mua pizza đi.