"months running" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc tiếp diễn trong nhiều tháng liên tiếp, không bị gián đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Months running' khá trang trọng hoặc dùng trong văn viết; người bản ngữ nói 'in a row' hoặc 'consecutive months' trong giao tiếp.
Examples
He has won the award for three months running.
Anh ấy đã giành giải thưởng ba **tháng liên tiếp**.
It rained for two months running in our town.
Ở thị trấn của chúng tôi đã mưa hai **tháng liên tiếp**.
My team has lost for five months running.
Đội của tôi đã thua năm **tháng liên tiếp** rồi.
I've been working overtime for six months running—I'm exhausted.
Tôi đã làm thêm sáu **tháng liên tiếp**—tôi mệt lử rồi.
Their electricity bill has gone up every month running this year.
Tiền điện nhà họ tăng lên mỗi **tháng liên tiếp** trong năm nay.
We haven't missed a deadline in four months running—that's a record for us!
Chúng tôi không bỏ lỡ deadline nào trong bốn **tháng liên tiếp**—kỷ lục của chúng tôi!