"monstrosities" in Vietnamese
Definition
Những thứ cực kỳ xấu xí, lạ lùng hoặc bất thường, thường là công trình, vật thể hoặc sáng tạo khiến người nhìn cảm thấy khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình công trình, kiến trúc hoặc những sáng tạo kỳ quái. Không dùng cho người. Thể hiện ý tiêu cực mạnh.
Examples
Many people think those new buildings are monstrosities.
Nhiều người cho rằng những toà nhà mới đó là những **vật quái dị**.
They called the sculpture a monstrosity because of its strange shape.
Họ gọi bức tượng đó là một **vật quái dị** vì hình dạng lạ lùng của nó.
Some inventions become real monstrosities over time.
Một số phát minh theo thời gian lại trở thành những **vật quái dị** thực sự.
That giant billboard is one of the worst monstrosities in the city.
Tấm biển quảng cáo khổng lồ đó là một trong những **vật quái dị** tệ nhất thành phố.
People still complain about the architectural monstrosities built in the 1970s.
Người ta vẫn phàn nàn về những **vật quái dị** kiến trúc được xây vào những năm 1970.
Some fans love those movie monstrosities, but others find them ridiculous.
Một số fan rất thích những **vật quái dị** trong phim, nhưng người khác lại thấy chúng nực cười.