Herhangi bir kelime yazın!

"monotone" in Vietnamese

giọng đều đềugiọng đơn điệu

Definition

Giọng đều đều là cách nói hoặc âm thanh không thay đổi cao độ, nghe giống nhau từ đầu đến cuối. Thường tạo cảm giác tẻ nhạt hoặc thiếu sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ giọng nói buồn tẻ, thiếu cảm xúc trong thuyết trình hoặc bài giảng ('He spoke in a monotone'). Có thể là danh từ ('a monotone') hoặc tính từ ('monotone voice'). Không nên nhầm lẫn với 'monotonous', diễn đạt rộng hơn về sự lặp lại nhàm chán.

Examples

He spoke in a monotone during the whole class.

Anh ấy nói bằng **giọng đều đều** suốt buổi học.

Try not to read the story in a monotone voice.

Cố gắng đừng đọc câu chuyện bằng **giọng đều đều**.

The announcer's monotone put me to sleep.

**Giọng đều đều** của người dẫn chương trình làm tôi buồn ngủ.

She answered every question in the same flat monotone.

Cô ấy trả lời mọi câu hỏi bằng cùng một **giọng đều đều**.

His voice slipped into a monotone when he was tired.

Khi mệt, giọng anh ấy chuyển sang **giọng đều đều**.

People lose interest quickly if you use a monotone in your presentations.

Mọi người sẽ nhanh chóng mất hứng thú nếu bạn dùng **giọng đều đều** khi thuyết trình.