Herhangi bir kelime yazın!

"monorail" in Vietnamese

tàu một rayđường ray một

Definition

Tàu một ray là phương tiện giao thông chạy trên một đường ray duy nhất, thường được xây dựng trên cao để phục vụ việc di chuyển trong thành phố hoặc các khu vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu ở đô thị hiện đại hoặc khu vui chơi. Phân biệt với 'tàu điện ngầm' hay 'tàu thường' nhờ chạy trên một ray cao hơn mặt đất.

Examples

We rode the monorail at the amusement park.

Chúng tôi đã đi **tàu một ray** ở công viên giải trí.

The city built a new monorail to help reduce traffic.

Thành phố đã xây dựng **tàu một ray** mới để giảm ùn tắc giao thông.

You can see the monorail pass above the street.

Bạn có thể nhìn thấy **tàu một ray** chạy trên phố.

Let's take the monorail—it's fastest during rush hour.

Đi **tàu một ray** đi—giờ cao điểm nó nhanh nhất đấy.

Have you ever ridden the airport monorail? It's pretty cool.

Bạn từng đi **tàu một ray** ở sân bay chưa? Thú vị lắm đấy.

The kids loved watching the monorail zip by above their heads.

Lũ trẻ thích thú nhìn **tàu một ray** chạy vèo vèo bên trên đầu chúng.